jimmy carter

jimmy carter

A portrait of Jimmy Carter hangs in a history classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ (1924-), tên đầy đủ James Earl Carter Jr., nổi tiếng với chính sách nhân quyền trong đối ngoại các hoạt động nhân đạo sau khi rời nhiệm sở.

dụ sử dụng
  • (Jimmy Carter đã nhận giải Nobel Hòa bình năm 2002 nhờ các hoạt động nhân đạo của ông.)
  • (Thư viện Bảo tàng Tổng thống Jimmy Carter nằm ở Atlanta, Georgia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Jimmy Carter": (không trang trọng) chỉ một người lòng nhân ái, tham gia các hoạt động từ thiện hoặc xây dựng nhà ở cho người nghèo.
    • He is a real Jimmy Carter, always volunteering for Habitat for Humanity. (Anh ấy đúng một Jimmy Carter thứ hai, luôn tình nguyện cho Habitat for Humanity.)
Biến thể từ gần giống
  • Carter (danh từ riêng): họ Carter, thường dùng để chỉ Jimmy Carter hoặc các thành viên trong gia đình ông.
  • Carteresque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Jimmy Carter, thường liên quan đến lòng nhân ái sự khiêm tốn.
    • His carteresque approach to diplomacy impressed many. (Cách tiếp cận ngoại giao mang phong cách Carter của ông đã gây ấn tượng với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hoạt động nhân đạo: một người tích cực tham gia các hoạt động từ thiện, tương tự như Jimmy Carter sau khi làm tổng thống.
  • Cựu tổng thống: chỉ một người từng giữ chức tổng thống, nhưng không có nghĩa cụ thể như Jimmy Carter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Jimmy Carter".

Thành ngữ liên quan
  • "Carter's legacy": di sản của Carter, thường chỉ các hoạt động nhân đạo chính sách nhân quyền.

    • Carter's legacy continues to inspire young politicians. (Di sản của Carter tiếp tục truyền cảm hứng cho các chính trị gia trẻ.)
  • "A Carter moment": một khoảnh khắc thể hiện lòng nhân ái hoặc sự khiêm tốn, đặc trưng của Jimmy Carter.

    • His decision to teach Sunday school was a Carter moment. (Quyết định dạy lớp học Chủ nhật của ông một khoảnh khắc kiểu Carter.)